приложи́ть
Dấu sắc trên приложи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приложи́ть nghĩa là đặt, áp.
Nghĩa của приложи́ть
Thể hoàn thành của прикла́дывать.
Động từ
- Đặt, áp, đặt... sát, áp... sát, kề... sát.
Cặp thể của приложи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приложи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приложу́ |
| ты | прило́жишь |
| он / она́ / оно́ | прило́жит |
| мы | прило́жим |
| вы | прило́жите |
| они́ | прило́жат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приложи́л |
| Giống cái (она́) | приложи́ла |
| Giống trung (оно́) | приложи́ло |
| Số nhiều (они́) | приложи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приложи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приложи́те |
Họ từ của приложи́ть
Câu hỏi thường gặp
приложить nghĩa là gì?
приложить (động từ) nghĩa là đặt, áp.
приложить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приложи́ть (phiên âm Latinh priložítʹ, IPA [prʲɪɫɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.