TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приложи́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
priložítʹ[prʲɪɫɐˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приложи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приложи́ть nghĩa là đặt, áp.

Nghĩa của приложи́ть

Thể hoàn thành của прикла́дывать.

Động từ

  1. Đặt, áp, đặt... sát, áp... sát, kề... sát.

Cặp thể của приложи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приложи́ть

NgôiTương lai
яприложу́
тыприло́жишь
он / она́ / оно́прило́жит
мыприло́жим
выприло́жите
они́прило́жат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)приложи́л
Giống cái (она́)приложи́ла
Giống trung (оно́)приложи́ло
Số nhiều (они́)приложи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приложи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приложи́те

Họ từ của приложи́ть

Câu hỏi thường gặp

приложить nghĩa là gì?

приложить (động từ) nghĩa là đặt, áp.

приложить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приложи́ть (phiên âm Latinh priložítʹ, IPA [prʲɪɫɐˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.