TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прилуни́ться

thể hoàn thành
prilunítʹsja[prʲɪɫʊˈnʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прилуни́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прилуни́ться nghĩa là đỗ xuống mặt trăng, hạ xuống mặt trăng.

Nghĩa của прилуни́ться

Thể hoàn thành của прилуня́ться.

Động từ

  1. Đổ bộ xuống mặt trăng, đỗ xuống mặt trăng, hạ xuống mặt trăng.

Cặp thể của прилуни́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прилуни́ться

NgôiTương lai
яприлуню́сь
тыприлуни́шься
он / она́ / оно́прилуни́тся
мыприлуни́мся
выприлуни́тесь
они́прилуня́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прилуни́лся
Giống cái (она́)прилуни́лась
Giống trung (оно́)прилуни́лось
Số nhiều (они́)прилуни́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прилуни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прилуни́тесь

Câu ví dụ với прилуни́ться

  • Завтра он прилунится. Ngày mai, anh ấy sẽ đặt chân lên mặt trăng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5611

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

прилуниться nghĩa là gì?

прилуниться (động từ) nghĩa là đỗ xuống mặt trăng, hạ xuống mặt trăng.

прилуниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прилуни́ться (phiên âm Latinh prilunítʹsja, IPA [prʲɪɫʊˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.