TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прилуня́ться

thể chưa hoàn thành
prilunjátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прилуня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прилуня́ться nghĩa là đỗ xuống mặt trăng, hạ xuống mặt trăng.

Nghĩa của прилуня́ться

Động từ

  1. Đổ bộ xuống mặt trăng, đỗ xuống mặt trăng, hạ xuống mặt trăng.

Cặp thể của прилуня́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прилуня́ться

NgôiHiện tại
яприлуня́юсь
тыприлуня́ешься
он / она́ / оно́прилуня́ется
мыприлуня́емся
выприлуня́етесь
они́прилуня́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прилуняться.

Quá khứ

Giống đực (он)прилуня́лся
Giống cái (она́)прилуня́лась
Giống trung (оно́)прилуня́лось
Số nhiều (они́)прилуня́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прилуня́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прилуня́йтесь

Câu hỏi thường gặp

прилуняться nghĩa là gì?

прилуняться (động từ) nghĩa là đỗ xuống mặt trăng, hạ xuống mặt trăng.

прилуняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прилуня́ться (phiên âm Latinh prilunjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.