прилуня́ться
Dấu sắc trên прилуня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прилуня́ться nghĩa là đỗ xuống mặt trăng, hạ xuống mặt trăng.
Nghĩa của прилуня́ться
Động từ
- Đổ bộ xuống mặt trăng, đỗ xuống mặt trăng, hạ xuống mặt trăng.
Cặp thể của прилуня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прилуня́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прилуня́юсь |
| ты | прилуня́ешься |
| он / она́ / оно́ | прилуня́ется |
| мы | прилуня́емся |
| вы | прилуня́етесь |
| они́ | прилуня́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прилуняться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прилуня́лся |
| Giống cái (она́) | прилуня́лась |
| Giống trung (оно́) | прилуня́лось |
| Số nhiều (они́) | прилуня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прилуня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прилуня́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
прилуняться nghĩa là gì?
прилуняться (động từ) nghĩa là đỗ xuống mặt trăng, hạ xuống mặt trăng.
прилуняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прилуня́ться (phiên âm Latinh prilunjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.