примани́ть
Dấu sắc trên примани́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
примани́ть nghĩa là dử, nhử.
Nghĩa của примани́ть
Thể hoàn thành của прима́нивать.
Động từ
- Dử, nhử, dử đến, nhử đến; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) hấp dẫn, lôi cuốn.
Cặp thể của примани́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ примани́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приманю́ |
| ты | прима́нишь |
| он / она́ / оно́ | прима́нит |
| мы | прима́ним |
| вы | прима́ните |
| они́ | прима́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | примани́л |
| Giống cái (она́) | примани́ла |
| Giống trung (оно́) | примани́ло |
| Số nhiều (они́) | примани́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | примани́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | примани́те |
Câu hỏi thường gặp
приманить nghĩa là gì?
приманить (động từ) nghĩa là dử, nhử.
приманить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là примани́ть (phiên âm Latinh primanítʹ, IPA [prʲɪmɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.