TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

примани́ть

thể hoàn thành
primanítʹ[prʲɪmɐˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên примани́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

примани́ть nghĩa là dử, nhử.

Nghĩa của примани́ть

Thể hoàn thành của прима́нивать.

Động từ

  1. Dử, nhử, dử đến, nhử đến; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) hấp dẫn, lôi cuốn.

Cặp thể của примани́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ примани́ть

NgôiTương lai
яприманю́
тыприма́нишь
он / она́ / оно́прима́нит
мыприма́ним
выприма́ните
они́прима́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)примани́л
Giống cái (она́)примани́ла
Giống trung (оно́)примани́ло
Số nhiều (они́)примани́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)примани́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)примани́те

Câu hỏi thường gặp

приманить nghĩa là gì?

приманить (động từ) nghĩa là dử, nhử.

приманить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là примани́ть (phiên âm Latinh primanítʹ, IPA [prʲɪmɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.