TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прима́нка

giống cáibất động vật
primánka[prʲɪˈmankə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прима́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прима́нка nghĩa là mồi.

Nghĩa của прима́нка

Danh từ

  1. Mồi.

Biến cách của прима́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прима́нкаприма́нки
Sinh cách кого? чего?прима́нкиприма́нок
Tặng cách кому? чему?прима́нкеприма́нкам
Đối cách кого? что?прима́нкуприма́нки
Công cụ cách кем? чем?прима́нкойприма́нками
Giới cách о ком? о чём?прима́нкеприма́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

приманка nghĩa là gì?

приманка (danh từ) nghĩa là mồi.

приманка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прима́нка (phiên âm Latinh primánka, IPA [prʲɪˈmankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.