TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

примелька́ться

thể hoàn thành
primelʹkátʹsja[prʲɪmʲɪlʲˈkat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên примелька́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

примелька́ться nghĩa là Quá quen, quá quen thuộc; (khinh) nhẵn mặt.

Nghĩa của примелька́ться

Động từ

  1. Quá quen, quá quen thuộc; (khinh) nhẵn mặt.

Chia động từ примелька́ться

NgôiTương lai
япримелька́юсь
тыпримелька́ешься
он / она́ / оно́примелька́ется
мыпримелька́емся
выпримелька́етесь
они́примелька́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)примелька́лся
Giống cái (она́)примелька́лась
Giống trung (оно́)примелька́лось
Số nhiều (они́)примелька́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)примелька́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)примелька́йтесь

Câu hỏi thường gặp

примелькаться nghĩa là gì?

примелькаться (động từ) nghĩa là Quá quen, quá quen thuộc; (khinh) nhẵn mặt.

примелькаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là примелька́ться (phiên âm Latinh primelʹkátʹsja, IPA [prʲɪmʲɪlʲˈkat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.