TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

примене́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
primenénije[prʲɪmʲɪˈnʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên примене́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

примене́ние nghĩa là sự áp dụng, ứng dụng, thích nghi, thích ứng.

Nghĩa của примене́ние

Danh từ

  1. Sự áp dụng, ứng dụng, vận dụng; (употрабление) [sự] sử dụng, dùng.
    • применение но́вых ме́тодов произво́дства[sự] áp dụng những phương pháp mới trong sản xuất, ứng dụng những phương pháp sản xuất mới
    • досто́йный лу́чшего примене́нияxứng đáng được áp dụng (ứng dụng, sử dụng, dùng) vào việc tốt hơn
  2. к условиям, местности [sự] thích nghi, thích ứng.

Biến cách của примене́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?примене́ниепримене́ния
Sinh cách кого? чего?примене́нияпримене́ний
Tặng cách кому? чему?примене́ниюпримене́ниям
Đối cách кого? что?примене́ниепримене́ния
Công cụ cách кем? чем?примене́ниемпримене́ниями
Giới cách о ком? о чём?примене́ниипримене́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với примене́ние

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

применение nghĩa là gì?

применение (danh từ) nghĩa là sự áp dụng, ứng dụng, thích nghi, thích ứng.

применение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là примене́ние (phiên âm Latinh primenénije, IPA [prʲɪmʲɪˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.