TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

примени́мость

giống cáibất động vật
primenímostʹ[prʲɪmʲɪˈnʲiməsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên примени́мость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

примени́мость nghĩa là tính khả dụng, áp dụng.

Nghĩa của примени́мость

Danh từ

  1. Tính khả dụng, [khả năng] áp dụng, ứng dụng, vận dụng, sử dụng, dùng.

Biến cách của примени́мость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?примени́мостьпримени́мости
Sinh cách кого? чего?примени́мостипримени́мостей
Tặng cách кому? чему?примени́мостипримени́мостям
Đối cách кого? что?примени́мостьпримени́мости
Công cụ cách кем? чем?примени́мостьюпримени́мостями
Giới cách о ком? о чём?примени́мостипримени́мостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

применимость nghĩa là gì?

применимость (danh từ) nghĩa là tính khả dụng, áp dụng.

применимость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là примени́мость (phiên âm Latinh primenímostʹ, IPA [prʲɪmʲɪˈnʲiməsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.