TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

примени́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
primenítʹ[prʲɪmʲɪˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên примени́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

примени́ть nghĩa là áp dụng, ứng dụng.

Nghĩa của примени́ть

Thể hoàn thành của применя́ть.

Động từ

  1. Áp dụng, ứng dụng, vận dụng; (использовать) sử dụng, dùng.
  2. Áp dụng.
  3. Dùng, xài, sử dụng.

Cặp thể của примени́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ примени́ть

NgôiTương lai
яприменю́
тыприме́нишь
он / она́ / оно́приме́нит
мыприме́ним
выприме́ните
они́приме́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)примени́л
Giống cái (она́)примени́ла
Giống trung (оно́)примени́ло
Số nhiều (они́)примени́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)примени́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)примени́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với примени́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

применить nghĩa là gì?

применить (động từ) nghĩa là áp dụng, ứng dụng.

применить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là примени́ть (phiên âm Latinh primenítʹ, IPA [prʲɪmʲɪˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.