примени́ться
Dấu sắc trên примени́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
примени́ться nghĩa là thích nghi với, thích ứng với.
Nghĩa của примени́ться
Thể hoàn thành của применя́ться.
Động từ
- Thích nghi với, thích ứng với.
Cặp thể của примени́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ примени́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | применю́сь |
| ты | приме́нишься |
| он / она́ / оно́ | приме́нится |
| мы | приме́нимся |
| вы | приме́нитесь |
| они́ | приме́нятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | примени́лся |
| Giống cái (она́) | примени́лась |
| Giống trung (оно́) | примени́лось |
| Số nhiều (они́) | примени́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | примени́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | примени́тесь |
Câu hỏi thường gặp
примениться nghĩa là gì?
примениться (động từ) nghĩa là thích nghi với, thích ứng với.
примениться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là примени́ться (phiên âm Latinh primenítʹsja, IPA [prʲɪmʲɪˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.