TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

применя́ться

thể chưa hoàn thành
primenjátʹsja[prʲɪmʲɪˈnʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên применя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

применя́ться nghĩa là thích nghi với, thích ứng với.

Nghĩa của применя́ться

Động từ

  1. Thích nghi với, thích ứng với. к + tặng cách
    • тк. несов.(использоваться) [được, bị] áp dụng vào, ứng dụng vào, vận dụng vào, sử dụng vào, dùng vào

Cặp thể của применя́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ применя́ться

NgôiHiện tại
яприменя́юсь
тыприменя́ешься
он / она́ / оно́применя́ется
мыприменя́емся
выприменя́етесь
они́применя́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + применяться.

Quá khứ

Giống đực (он)применя́лся
Giống cái (она́)применя́лась
Giống trung (оно́)применя́лось
Số nhiều (они́)применя́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)применя́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)применя́йтесь

Câu hỏi thường gặp

применяться nghĩa là gì?

применяться (động từ) nghĩa là thích nghi với, thích ứng với.

применяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là применя́ться (phiên âm Latinh primenjátʹsja, IPA [prʲɪmʲɪˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.