TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приме́та

giống cáibất động vật
priméta[prʲɪˈmʲetə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приме́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приме́та nghĩa là dấu hiệu, điềm, triệu.

Nghĩa của приме́та

Danh từ

  1. Dấu hiệu.
    • осо́бые приме́тыnhững dấu hiệu đặc biệt
  2. предзнаменование Điềm, triệu, triệu chứng.
    • дурна́я приме́таđiềm gở
    • хоро́шая приме́таđiềm lành
    • име́ть кого́-л. на приме́теnhằm ai
    • быть на приме́теđược chấm, được nhằm

Biến cách của приме́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?приме́таприме́ты
Sinh cách кого? чего?приме́тыприме́т
Tặng cách кому? чему?приме́теприме́там
Đối cách кого? что?приме́туприме́ты
Công cụ cách кем? чем?приме́тойприме́тами
Giới cách о ком? о чём?приме́теприме́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với приме́та

  • Мы можем только надеяться, что правительство примет решение вывести свои войска. Chúng ta chỉ có thể hy vọng rằng chính phủ quyết định rút quân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9889457

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

примета nghĩa là gì?

примета (danh từ) nghĩa là dấu hiệu, điềm, triệu.

примета đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приме́та (phiên âm Latinh priméta, IPA [prʲɪˈmʲetə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.