TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приме́тить

thể hoàn thành
primétitʹ[prʲɪˈmʲetʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приме́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приме́тить nghĩa là chú ý, để ý.

Nghĩa của приме́тить

Thể hoàn thành của примеча́ть.

Động từ

  1. Chú ý, để ý, lưu ý; (запоминать) ghi nhớ, nhớ lấy.

Cặp thể của приме́тить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приме́тить

NgôiTương lai
яприме́чу
тыприме́тишь
он / она́ / оно́приме́тит
мыприме́тим
выприме́тите
они́приме́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)приме́тил
Giống cái (она́)приме́тила
Giống trung (оно́)приме́тило
Số nhiều (они́)приме́тили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приме́ть
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приме́тьте

Câu hỏi thường gặp

приметить nghĩa là gì?

приметить (động từ) nghĩa là chú ý, để ý.

приметить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приме́тить (phiên âm Latinh primétitʹ, IPA [prʲɪˈmʲetʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.