приме́тить
Dấu sắc trên приме́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приме́тить nghĩa là chú ý, để ý.
Nghĩa của приме́тить
Thể hoàn thành của примеча́ть.
Động từ
- Chú ý, để ý, lưu ý; (запоминать) ghi nhớ, nhớ lấy.
Cặp thể của приме́тить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приме́тить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приме́чу |
| ты | приме́тишь |
| он / она́ / оно́ | приме́тит |
| мы | приме́тим |
| вы | приме́тите |
| они́ | приме́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приме́тил |
| Giống cái (она́) | приме́тила |
| Giống trung (оно́) | приме́тило |
| Số nhiều (они́) | приме́тили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приме́ть |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приме́тьте |
Câu hỏi thường gặp
приметить nghĩa là gì?
приметить (động từ) nghĩa là chú ý, để ý.
приметить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приме́тить (phiên âm Latinh primétitʹ, IPA [prʲɪˈmʲetʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.