приме́шивать
Dấu sắc trên приме́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приме́шивать nghĩa là pha trộn, trộn lẫn.
Nghĩa của приме́шивать
Động từ
- Pha trộn, trộn lẫn, hỗn hợp, pha thêm, trộn thêm.
Cặp thể của приме́шивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приме́шивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | приме́шиваю |
| ты | приме́шиваешь |
| он / она́ / оно́ | приме́шивает |
| мы | приме́шиваем |
| вы | приме́шиваете |
| они́ | приме́шивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + примешивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приме́шивал |
| Giống cái (она́) | приме́шивала |
| Giống trung (оно́) | приме́шивало |
| Số nhiều (они́) | приме́шивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приме́шивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приме́шивайте |
Câu hỏi thường gặp
примешивать nghĩa là gì?
примешивать (động từ) nghĩa là pha trộn, trộn lẫn.
примешивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приме́шивать (phiên âm Latinh priméšivatʹ, IPA [prʲɪˈmʲeʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.