TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приме́шивать

thể chưa hoàn thành
priméšivatʹ[prʲɪˈmʲeʂɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приме́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приме́шивать nghĩa là pha trộn, trộn lẫn.

Nghĩa của приме́шивать

Động từ

  1. Pha trộn, trộn lẫn, hỗn hợp, pha thêm, trộn thêm.

Cặp thể của приме́шивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приме́шивать

NgôiHiện tại
яприме́шиваю
тыприме́шиваешь
он / она́ / оно́приме́шивает
мыприме́шиваем
выприме́шиваете
они́приме́шивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + примешивать.

Quá khứ

Giống đực (он)приме́шивал
Giống cái (она́)приме́шивала
Giống trung (оно́)приме́шивало
Số nhiều (они́)приме́шивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приме́шивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приме́шивайте

Câu hỏi thường gặp

примешивать nghĩa là gì?

примешивать (động từ) nghĩa là pha trộn, trộn lẫn.

примешивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приме́шивать (phiên âm Latinh priméšivatʹ, IPA [prʲɪˈmʲeʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.