примиря́ть
Dấu sắc trên примиря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
примиря́ть nghĩa là hòa giải, dàn hòa, dung hòa, điều hòa.
Nghĩa của примиря́ть
Động từ
- мирить Hòa giải, dàn hòa.
- примиря́ть сосе́дейhòa giải (dàn hòa) những người láng giềng
- заставлять терпимо относиться Dung hòa, điều hòa.
- примиря́ть две то́чки зре́нияđiều hòa (dung hòa) hai quan điểm
Cặp thể của примиря́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ примиря́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | примиря́ю |
| ты | примиря́ешь |
| он / она́ / оно́ | примиря́ет |
| мы | примиря́ем |
| вы | примиря́ете |
| они́ | примиря́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + примирять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | примиря́л |
| Giống cái (она́) | примиря́ла |
| Giống trung (оно́) | примиря́ло |
| Số nhiều (они́) | примиря́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | примиря́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | примиря́йте |
Họ từ của примиря́ть
Câu hỏi thường gặp
примирять nghĩa là gì?
примирять (động từ) nghĩa là hòa giải, dàn hòa, dung hòa, điều hòa.
примирять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là примиря́ть (phiên âm Latinh primirjátʹ, IPA [prʲɪmʲɪˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.