TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

примина́ть

thể chưa hoàn thành
priminátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên примина́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

примина́ть nghĩa là làm nhàu.

Nghĩa của примина́ть

Động từ

  1. Làm nhàu. vò nhàu, giẫm nhàu.

Cặp thể của примина́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ примина́ть

NgôiHiện tại
япримина́ю
тыпримина́ешь
он / она́ / оно́примина́ет
мыпримина́ем
выпримина́ете
они́примина́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приминать.

Quá khứ

Giống đực (он)примина́л
Giống cái (она́)примина́ла
Giống trung (оно́)примина́ло
Số nhiều (они́)примина́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)примина́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)примина́йте

Câu hỏi thường gặp

приминать nghĩa là gì?

приминать (động từ) nghĩa là làm nhàu.

приминать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là примина́ть (phiên âm Latinh priminátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.