примина́ться
Dấu sắc trên примина́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
примина́ться nghĩa là bị nhàu, bị vò nhàu.
Nghĩa của примина́ться
Động từ
- Bị nhàu, bị vò nhàu, bị giẫm nhàu.
Cặp thể của примина́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ примина́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | примина́юсь |
| ты | примина́ешься |
| он / она́ / оно́ | примина́ется |
| мы | примина́емся |
| вы | примина́етесь |
| они́ | примина́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приминаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | примина́лся |
| Giống cái (она́) | примина́лась |
| Giống trung (оно́) | примина́лось |
| Số nhiều (они́) | примина́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | примина́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | примина́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
приминаться nghĩa là gì?
приминаться (động từ) nghĩa là bị nhàu, bị vò nhàu.
приминаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là примина́ться (phiên âm Latinh priminátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.