примире́нец
Dấu sắc trên примире́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
примире́нец nghĩa là người thỏa hiệp.
Nghĩa của примире́нец
Danh từ
- Người [có tư tưởng] thỏa hiệp, người theo phái hòa giải.
Biến cách của примире́нец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | примире́нец | примире́нцы |
| Sinh cách кого? чего? | примире́нца | примире́нцев |
| Tặng cách кому? чему? | примире́нцу | примире́нцам |
| Đối cách кого? что? | примире́нца | примире́нцев |
| Công cụ cách кем? чем? | примире́нцем | примире́нцами |
| Giới cách о ком? о чём? | примире́нце | примире́нцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
примиренец nghĩa là gì?
примиренец (danh từ) nghĩa là người thỏa hiệp.
примиренец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là примире́нец (phiên âm Latinh primirénec); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.