TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

примире́ние

giống trungbất động vật
primirénije[prʲɪmʲɪˈrʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên примире́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

примире́ние nghĩa là sự hòa giải, dàn hòa.

Nghĩa của примире́ние

Danh từ

  1. Sự hòa giải, dàn hòa; (интересов, взглядов и. т. п.) [sự] dung hòa, điều hòa.

Biến cách của примире́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?примире́ниепримире́ния
Sinh cách кого? чего?примире́нияпримире́ний
Tặng cách кому? чему?примире́ниюпримире́ниям
Đối cách кого? что?примире́ниепримире́ния
Công cụ cách кем? чем?примире́ниемпримире́ниями
Giới cách о ком? о чём?примире́ниипримире́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

примирение nghĩa là gì?

примирение (danh từ) nghĩa là sự hòa giải, dàn hòa.

примирение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là примире́ние (phiên âm Latinh primirénije, IPA [prʲɪmʲɪˈrʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.