TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

примире́нческий

primirénčeskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên примире́нческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

примире́нческий nghĩa là tư tưởng thỏa hiệp, chủ nghĩa hòa giải.

Nghĩa của примире́нческий

Tính từ

  1. (thuộc) tư tưởng thỏa hiệp, chủ nghĩa hòa giải.

Biến cách của примире́нческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпримире́нческийпримире́нческоепримире́нческаяпримире́нческие
Sinh cáchпримире́нческогопримире́нческогопримире́нческойпримире́нческих
Tặng cáchпримире́нческомупримире́нческомупримире́нческойпримире́нческим
Đối cáchпримире́нческийпримире́нческоепримире́нческуюпримире́нческие
Công cụ cáchпримире́нческимпримире́нческимпримире́нческойпримире́нческими
Giới cáchпримире́нческомпримире́нческомпримире́нческойпримире́нческих
Dạng ngắn*примире́нческ*примире́нческо*примире́нческапримире́нчески

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

примиренческий nghĩa là gì?

примиренческий (tính từ) nghĩa là tư tưởng thỏa hiệp, chủ nghĩa hòa giải.

примиренческий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là примире́нческий (phiên âm Latinh primirénčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.