TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

примире́нчество

giống trungbất động vật
primirénčestvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên примире́нчество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

примире́нчество nghĩa là tư tưởng thỏa hiệp, chủ nghĩa hòa giải.

Nghĩa của примире́нчество

Danh từ

  1. Tư tưởng thỏa hiệp, chủ nghĩa hòa giải.

Biến cách của примире́нчество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?примире́нчествопримире́нчества
Sinh cách кого? чего?примире́нчествапримире́нчеств
Tặng cách кому? чему?примире́нчествупримире́нчествам
Đối cách кого? что?примире́нчествопримире́нчества
Công cụ cách кем? чем?примире́нчествомпримире́нчествами
Giới cách о ком? о чём?примире́нчествепримире́нчествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

примиренчество nghĩa là gì?

примиренчество (danh từ) nghĩa là tư tưởng thỏa hiệp, chủ nghĩa hòa giải.

примиренчество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là примире́нчество (phiên âm Latinh primirénčestvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.