TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

примири́тель

giống đựcđộng vật
primirítelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên примири́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

примири́тель nghĩa là người hòa giải, người dàn hòa.

Nghĩa của примири́тель

Danh từ

  1. Người hòa giải, người dàn hòa.

Biến cách của примири́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?примири́тельпримири́тели
Sinh cách кого? чего?примири́теляпримири́телей
Tặng cách кому? чему?примири́телюпримири́телям
Đối cách кого? что?примири́теляпримири́телей
Công cụ cách кем? чем?примири́телемпримири́телями
Giới cách о ком? о чём?примири́телепримири́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

примиритель nghĩa là gì?

примиритель (danh từ) nghĩa là người hòa giải, người dàn hòa.

примиритель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là примири́тель (phiên âm Latinh primirítelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.