TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

примити́в

giống đựcbất động vật
primitív[prʲɪmʲɪˈtʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên примити́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

примити́в nghĩa là nguyên thủy, nguyên sơ.

Nghĩa của примити́в

Danh từ

  1. [Cái, vật] nguyên thủy, nguyên sơ, thô sơ.
  2. nghệ thuật Tác phẩm sơ lược.

Biến cách của примити́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?примити́впримити́вы
Sinh cách кого? чего?примити́вапримити́вов
Tặng cách кому? чему?примити́вупримити́вам
Đối cách кого? что?примити́впримити́вы
Công cụ cách кем? чем?примити́вомпримити́вами
Giới cách о ком? о чём?примити́вепримити́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của примити́в

Câu hỏi thường gặp

примитив nghĩa là gì?

примитив (danh từ) nghĩa là nguyên thủy, nguyên sơ.

примитив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là примити́в (phiên âm Latinh primitív, IPA [prʲɪmʲɪˈtʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.