TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

примитиви́зм

giống đựcbất động vật
primitivízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên примитиви́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

примитиви́зм nghĩa là chủ nghĩa sơ lược.

Nghĩa của примитиви́зм

Danh từ

  1. nghệ thuật Chủ nghĩa sơ lược.

Biến cách của примитиви́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?примитиви́змпримитиви́змы
Sinh cách кого? чего?примитиви́змапримитиви́змов
Tặng cách кому? чему?примитиви́змупримитиви́змам
Đối cách кого? что?примитиви́змпримитиви́змы
Công cụ cách кем? чем?примитиви́змомпримитиви́змами
Giới cách о ком? о чём?примитиви́змепримитиви́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

примитивизм nghĩa là gì?

примитивизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa sơ lược.

примитивизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là примитиви́зм (phiên âm Latinh primitivízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.