TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

примо́лкнуть

thể hoàn thành
primólknutʹ[prʲɪˈmoɫknʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên примо́лкнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

примо́лкнуть nghĩa là lặnh thinh, im bặt.

Nghĩa của примо́лкнуть

Động từ

  1. Lặnh thinh, im bặt.

Chia động từ примо́лкнуть

NgôiTương lai
япримо́лкну
тыпримо́лкнешь
он / она́ / оно́примо́лкнет
мыпримо́лкнем
выпримо́лкнете
они́примо́лкнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)примо́лк
Giống cái (она́)примо́лкла
Giống trung (оно́)примо́лкло
Số nhiều (они́)примо́лкли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)примо́лкни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)примо́лкните

Câu hỏi thường gặp

примолкнуть nghĩa là gì?

примолкнуть (động từ) nghĩa là lặnh thinh, im bặt.

примолкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là примо́лкнуть (phiên âm Latinh primólknutʹ, IPA [prʲɪˈmoɫknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.