примо́лкнуть
Dấu sắc trên примо́лкнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
примо́лкнуть nghĩa là lặnh thinh, im bặt.
Nghĩa của примо́лкнуть
Động từ
- Lặnh thinh, im bặt.
Chia động từ примо́лкнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | примо́лкну |
| ты | примо́лкнешь |
| он / она́ / оно́ | примо́лкнет |
| мы | примо́лкнем |
| вы | примо́лкнете |
| они́ | примо́лкнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | примо́лк |
| Giống cái (она́) | примо́лкла |
| Giống trung (оно́) | примо́лкло |
| Số nhiều (они́) | примо́лкли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | примо́лкни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | примо́лкните |
Câu hỏi thường gặp
примолкнуть nghĩa là gì?
примолкнуть (động từ) nghĩa là lặnh thinh, im bặt.
примолкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là примо́лкнуть (phiên âm Latinh primólknutʹ, IPA [prʲɪˈmoɫknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.