TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

примо́рье

giống trungbất động vật
primórʹje[prʲɪˈmorʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên примо́рье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

примо́рье nghĩa là vùng ven biển, miền duyên hải.

Nghĩa của примо́рье

Danh từ

  1. Vùng ven biển, miền duyên hải.

Biến cách của примо́рье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?примо́рьепримо́рья
Sinh cách кого? чего?примо́рьяпримо́рий
Tặng cách кому? чему?примо́рьюпримо́рьям
Đối cách кого? что?примо́рьепримо́рья
Công cụ cách кем? чем?примо́рьемпримо́рьями
Giới cách о ком? о чём?примо́рьепримо́рьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

приморье nghĩa là gì?

приморье (danh từ) nghĩa là vùng ven biển, miền duyên hải.

приморье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là примо́рье (phiên âm Latinh primórʹje, IPA [prʲɪˈmorʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.