TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

примо́чка

giống cáibất động vật
primóčka[prʲɪˈmot͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên примо́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

примо́чка nghĩa là thuốc rửa, thuốc đắp.

Nghĩa của примо́чка

Danh từ

  1. Thuốc rửa, thuốc đắp.
    • де́лать примо́чкуđắp thuốc
    • примочка для глазthuốc rửa mắt

Biến cách của примо́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?примо́чкапримо́чки
Sinh cách кого? чего?примо́чкипримо́чек
Tặng cách кому? чему?примо́чкепримо́чкам
Đối cách кого? что?примо́чкупримо́чки
Công cụ cách кем? чем?примо́чкойпримо́чками
Giới cách о ком? о чём?примо́чкепримо́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

примочка nghĩa là gì?

примочка (danh từ) nghĩa là thuốc rửa, thuốc đắp.

примочка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là примо́чка (phiên âm Latinh primóčka, IPA [prʲɪˈmot͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.