TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

примости́ться

thể hoàn thành
primostítʹsja[prʲɪmɐˈsʲtʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên примости́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

примости́ться nghĩa là ngồi ghé, ngồi tạm.

Nghĩa của примости́ться

Động từ

  1. Ngồi ghé, ngồi tạm.

Chia động từ примости́ться

NgôiTương lai
япримощу́сь
тыпримости́шься
он / она́ / оно́примости́тся
мыпримости́мся
выпримости́тесь
они́примостя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)примости́лся
Giống cái (она́)примости́лась
Giống trung (оно́)примости́лось
Số nhiều (они́)примости́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)примости́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)примости́тесь

Câu hỏi thường gặp

примоститься nghĩa là gì?

примоститься (động từ) nghĩa là ngồi ghé, ngồi tạm.

примоститься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là примости́ться (phiên âm Latinh primostítʹsja, IPA [prʲɪmɐˈsʲtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.