TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

при́мус

giống đựcbất động vật
prímus[ˈprʲimʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên при́мус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

при́мус nghĩa là cái bếp dầu lửa.

Nghĩa của при́мус

Danh từ

  1. Cái bếp dầu lửa.

Biến cách của при́мус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?при́муспри́мусы
Sinh cách кого? чего?при́мусапри́мусов
Tặng cách кому? чему?при́мусупри́мусам
Đối cách кого? что?при́муспри́мусы
Công cụ cách кем? чем?при́мусомпри́мусами
Giới cách о ком? о чём?при́мусепри́мусах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

примус nghĩa là gì?

примус (danh từ) nghĩa là cái bếp dầu lửa.

примус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là при́мус (phiên âm Latinh prímus, IPA [ˈprʲimʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.