примча́ться
Dấu sắc trên примча́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
примча́ться nghĩa là phóng đến, lao tới.
Nghĩa của примча́ться
Động từ
- Phóng đến, lao tới, chạy đến, đi vội tới.
Chia động từ примча́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | примчу́сь |
| ты | примчи́шься |
| он / она́ / оно́ | примчи́тся |
| мы | примчи́мся |
| вы | примчи́тесь |
| они́ | примча́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | примча́лся |
| Giống cái (она́) | примча́лась |
| Giống trung (оно́) | примча́лось |
| Số nhiều (они́) | примча́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | примчи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | примчи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
примчаться nghĩa là gì?
примчаться (động từ) nghĩa là phóng đến, lao tới.
примчаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là примча́ться (phiên âm Latinh primčátʹsja, IPA [prʲɪmˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.