TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

примча́ться

thể hoàn thành
primčátʹsja[prʲɪmˈt͡ɕat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên примча́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

примча́ться nghĩa là phóng đến, lao tới.

Nghĩa của примча́ться

Động từ

  1. Phóng đến, lao tới, chạy đến, đi vội tới.

Chia động từ примча́ться

NgôiTương lai
япримчу́сь
тыпримчи́шься
он / она́ / оно́примчи́тся
мыпримчи́мся
выпримчи́тесь
они́примча́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)примча́лся
Giống cái (она́)примча́лась
Giống trung (оно́)примча́лось
Số nhiều (они́)примча́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)примчи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)примчи́тесь

Câu hỏi thường gặp

примчаться nghĩa là gì?

примчаться (động từ) nghĩa là phóng đến, lao tới.

примчаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là примча́ться (phiên âm Latinh primčátʹsja, IPA [prʲɪmˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.