TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

примыка́ть

thể chưa hoàn thành
primykátʹ[prʲɪmɨˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên примыка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

примыка́ть nghĩa là gia nhập, tham gia.

Nghĩa của примыка́ть

Động từ

  1. присоединяться Gia nhập, tham gia, nhập vào, kết liên, vào; (nghĩa bóng) theo, hùa theo.

Cặp thể của примыка́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ примыка́ть

NgôiHiện tại
япримыка́ю
тыпримыка́ешь
он / она́ / оно́примыка́ет
мыпримыка́ем
выпримыка́ете
они́примыка́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + примыкать.

Quá khứ

Giống đực (он)примыка́л
Giống cái (она́)примыка́ла
Giống trung (оно́)примыка́ло
Số nhiều (они́)примыка́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)примыка́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)примыка́йте

Câu hỏi thường gặp

примыкать nghĩa là gì?

примыкать (động từ) nghĩa là gia nhập, tham gia.

примыкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là примыка́ть (phiên âm Latinh primykátʹ, IPA [prʲɪmɨˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.