примыка́ть
Dấu sắc trên примыка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
примыка́ть nghĩa là gia nhập, tham gia.
Nghĩa của примыка́ть
Động từ
- присоединяться Gia nhập, tham gia, nhập vào, kết liên, vào; (nghĩa bóng) theo, hùa theo.
Cặp thể của примыка́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ примыка́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | примыка́ю |
| ты | примыка́ешь |
| он / она́ / оно́ | примыка́ет |
| мы | примыка́ем |
| вы | примыка́ете |
| они́ | примыка́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + примыкать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | примыка́л |
| Giống cái (она́) | примыка́ла |
| Giống trung (оно́) | примыка́ло |
| Số nhiều (они́) | примыка́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | примыка́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | примыка́йте |
Câu hỏi thường gặp
примыкать nghĩa là gì?
примыкать (động từ) nghĩa là gia nhập, tham gia.
примыкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là примыка́ть (phiên âm Latinh primykátʹ, IPA [prʲɪmɨˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.