TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

примёрзнуть

thể hoàn thành
primjórznutʹ giọng máy của trình duyệt

примёрзнуть nghĩa là đông dính vào, đóng băng dính vào.

Nghĩa của примёрзнуть

Thể hoàn thành của примерзать.

Động từ

  1. Đông dính vào, đóng băng dính vào.

Cặp thể của примёрзнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ примёрзнуть

NgôiTương lai
япримёрзну
тыпримёрзнешь
он / она́ / оно́примёрзнет
мыпримёрзнем
выпримёрзнете
они́примёрзнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)примёрз
Giống cái (она́)примёрзла
Giống trung (оно́)примёрзло
Số nhiều (они́)примёрзли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)примёрзни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)примёрзните

Câu hỏi thường gặp

примёрзнуть nghĩa là gì?

примёрзнуть (động từ) nghĩa là đông dính vào, đóng băng dính vào.

примёрзнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là примёрзнуть (phiên âm Latinh primjórznutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.