TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

принаряди́ть

thể hoàn thành
prinarjadítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên принаряди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

принаряди́ть nghĩa là Mặc đẹp cho..., tô điểm cho..., trang điểm cho.

Nghĩa của принаряди́ть

Động từ

  1. Mặc đẹp cho..., tô điểm cho..., trang điểm cho...

Câu hỏi thường gặp

принарядить nghĩa là gì?

принарядить (động từ) nghĩa là Mặc đẹp cho..., tô điểm cho..., trang điểm cho.

принарядить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là принаряди́ть (phiên âm Latinh prinarjadítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.