принаряди́ть
thể hoàn thành
prinarjadítʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên принаряди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
принаряди́ть nghĩa là Mặc đẹp cho..., tô điểm cho..., trang điểm cho.
Nghĩa của принаряди́ть
Động từ
- Mặc đẹp cho..., tô điểm cho..., trang điểm cho...
Câu hỏi thường gặp
принарядить nghĩa là gì?
принарядить (động từ) nghĩa là Mặc đẹp cho..., tô điểm cho..., trang điểm cho.
принарядить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là принаряди́ть (phiên âm Latinh prinarjadítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.