TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

принести́

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
prinestí[prʲɪnʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên принести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

принести́ nghĩa là mang.

Nghĩa của принести́

Động từ

  1. Mang.

Cặp thể của принести́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ принести́

NgôiTương lai
япринесу́
тыпринесёшь
он / она́ / оно́принесёт
мыпринесём
выпринесёте
они́принесу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)принёс
Giống cái (она́)принесла́
Giống trung (оно́)принесло́
Số nhiều (они́)принесли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)принеси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)принеси́те

Câu ví dụ với принести́

  • Принести что нибудь-почитать? Tôi đem cái gì đó cho bạn đọc nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12616389
  • Он принёс ей небольшой сувенир. Nó đã mua cho cô ấy một món quà nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4302463
  • Я принёс фрукты и вино. Tôi đã mua trái cây và rượu vang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5900996
  • Я принёс фруктов и вина. Tôi đã mua trái cây và rượu vang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5900998
  • Мои усилия не принесли результатов. Mặc dù đã cố gắng nhưng tôi đã không đạt được thành quả gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7566502
  • Принёс зонтик с собой? Có mang theo dù không đó? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1537278
  • Принеси ещё пару стульев. Mang thêm hai cái ghế nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2071687
  • Том не принёс камеру. Tom không mang theo máy quay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3985776

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

принести nghĩa là gì?

принести (động từ) nghĩa là mang.

принести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là принести́ (phiên âm Latinh prinestí, IPA [prʲɪnʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.