принаряди́ться
thể chưa hoàn thành
prinarjadítʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên принаряди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
принаряди́ться nghĩa là diện, chưng diện.
Nghĩa của принаряди́ться
Động từ
- Diện, chưng diện, ăn mặc đẹp, thắng bộ cánh.
Câu hỏi thường gặp
принарядиться nghĩa là gì?
принарядиться (động từ) nghĩa là diện, chưng diện.
принарядиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là принаряди́ться (phiên âm Latinh prinarjadítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.