TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

принаряди́ться

thể chưa hoàn thành
prinarjadítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên принаряди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

принаряди́ться nghĩa là diện, chưng diện.

Nghĩa của принаряди́ться

Động từ

  1. Diện, chưng diện, ăn mặc đẹp, thắng bộ cánh.

Câu hỏi thường gặp

принарядиться nghĩa là gì?

принарядиться (động từ) nghĩa là diện, chưng diện.

принарядиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là принаряди́ться (phiên âm Latinh prinarjadítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.