принижа́ть
Dấu sắc trên принижа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
принижа́ть nghĩa là làm nhục, làm giảm bớt, hạ thấp.
Nghĩa của принижа́ть
Động từ
- унижать Làm nhục.
- роль, значение Làm giảm bớt, hạ thấp.
Cặp thể của принижа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ принижа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | принижа́ю |
| ты | принижа́ешь |
| он / она́ / оно́ | принижа́ет |
| мы | принижа́ем |
| вы | принижа́ете |
| они́ | принижа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + принижать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | принижа́л |
| Giống cái (она́) | принижа́ла |
| Giống trung (оно́) | принижа́ло |
| Số nhiều (они́) | принижа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | принижа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | принижа́йте |
Câu hỏi thường gặp
принижать nghĩa là gì?
принижать (động từ) nghĩa là làm nhục, làm giảm bớt, hạ thấp.
принижать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là принижа́ть (phiên âm Latinh prinižátʹ, IPA [prʲɪnʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.