TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

принижа́ть

thể chưa hoàn thành
prinižátʹ[prʲɪnʲɪˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên принижа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

принижа́ть nghĩa là làm nhục, làm giảm bớt, hạ thấp.

Nghĩa của принижа́ть

Động từ

  1. унижать Làm nhục.
  2. роль, значение Làm giảm bớt, hạ thấp.

Cặp thể của принижа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ принижа́ть

NgôiHiện tại
япринижа́ю
тыпринижа́ешь
он / она́ / оно́принижа́ет
мыпринижа́ем
выпринижа́ете
они́принижа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + принижать.

Quá khứ

Giống đực (он)принижа́л
Giống cái (она́)принижа́ла
Giống trung (оно́)принижа́ло
Số nhiều (они́)принижа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)принижа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)принижа́йте

Câu hỏi thường gặp

принижать nghĩa là gì?

принижать (động từ) nghĩa là làm nhục, làm giảm bớt, hạ thấp.

принижать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là принижа́ть (phiên âm Latinh prinižátʹ, IPA [prʲɪnʲɪˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.