прини́женность
Dấu sắc trên прини́женность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прини́женность nghĩa là nhẫn nhục, nhịn nhục, thấp hèn, hèn kém.
Nghĩa của прини́женность
Danh từ
- безропотность [tính] nhẫn nhục, nhịn nhục, ngoan ngoãn, tự ty.
- унизительность [tính chất] thấp hèn, hèn kém, thấp kém.
Biến cách của прини́женность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | прини́женность | прини́женности |
| Sinh cách кого? чего? | прини́женности | прини́женностей |
| Tặng cách кому? чему? | прини́женности | прини́женностям |
| Đối cách кого? что? | прини́женность | прини́женности |
| Công cụ cách кем? чем? | прини́женностью | прини́женностями |
| Giới cách о ком? о чём? | прини́женности | прини́женностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
приниженность nghĩa là gì?
приниженность (danh từ) nghĩa là nhẫn nhục, nhịn nhục, thấp hèn, hèn kém.
приниженность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прини́женность (phiên âm Latinh prinížennostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.