TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прини́женность

giống cáibất động vật
prinížennostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прини́женность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прини́женность nghĩa là nhẫn nhục, nhịn nhục, thấp hèn, hèn kém.

Nghĩa của прини́женность

Danh từ

  1. безропотность [tính] nhẫn nhục, nhịn nhục, ngoan ngoãn, tự ty.
  2. унизительность [tính chất] thấp hèn, hèn kém, thấp kém.

Biến cách của прини́женность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прини́женностьприни́женности
Sinh cách кого? чего?прини́женностиприни́женностей
Tặng cách кому? чему?прини́женностиприни́женностям
Đối cách кого? что?прини́женностьприни́женности
Công cụ cách кем? чем?прини́женностьюприни́женностями
Giới cách о ком? о чём?прини́женностиприни́женностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

приниженность nghĩa là gì?

приниженность (danh từ) nghĩa là nhẫn nhục, nhịn nhục, thấp hèn, hèn kém.

приниженность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прини́женность (phiên âm Latinh prinížennostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.