прини́женный
Dấu sắc trên прини́женный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прини́женный nghĩa là nhẫn nhục, nhịn nhục, thấp hèn, hèn kém.
Nghĩa của прини́женный
Tính từ
- безропотный Nhẫn nhục, nhịn nhục, ngoan ngoãn, tự ty.
- приниженный тонgiọng nói nhẫn nhục
- унизительный Thấp hèn, hèn kém, thấp kém, nhục nhã.
- прини́женное положе́ниеđịa vị hèn kém
Biến cách của прини́женный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | прини́женный | прини́женное | прини́женная | прини́женные |
| Sinh cách | прини́женного | прини́женного | прини́женной | прини́женных |
| Tặng cách | прини́женному | прини́женному | прини́женной | прини́женным |
| Đối cách | прини́женный / прини́женного | прини́женное | прини́женную | прини́женные / прини́женных |
| Công cụ cách | прини́женным | прини́женным | прини́женной | прини́женными |
| Giới cách | прини́женном | прини́женном | прини́женной | прини́женных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
приниженный nghĩa là gì?
приниженный (tính từ) nghĩa là nhẫn nhục, nhịn nhục, thấp hèn, hèn kém.
приниженный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прини́женный (phiên âm Latinh prinížennyj, IPA [prʲɪˈnʲiʐɨn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.