принима́ть
Dấu sắc trên принима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
принима́ть nghĩa là tiếp nhận, tiếp đón.
Nghĩa của принима́ть
Động từ
- Tiếp nhận.
- Tiếp đón.
- Tuyển dụng, kết nạp.
- Thông qua.
Cặp thể của принима́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ принима́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | принима́ю |
| ты | принима́ешь |
| он / она́ / оно́ | принима́ет |
| мы | принима́ем |
| вы | принима́ете |
| они́ | принима́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + принимать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | принима́л |
| Giống cái (она́) | принима́ла |
| Giống trung (оно́) | принима́ло |
| Số nhiều (они́) | принима́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | принима́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | принима́йте |
Họ từ của принима́ть
Câu ví dụ với принима́ть
- Вы должны принимать собственные решения. Bạn phải tự đưa ra những quyết định của riêng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3770943
- Ты должен принимать собственные решения. Bạn phải tự đưa ra những quyết định của riêng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3770944
- Врач запретил мне принимать участие в марафоне. Bác sĩ đã cấm tôi tham gia chạy việt dã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5128369
- Принимайте побольше аскорбиновой кислоты, чтобы не простудиться. Uống thật nhiều vitamin C để đề phòng bị cảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351720
- За кого Вы себя принимаете? Bạn nghĩ bạn là ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2383442
- За кого ты себя принимаешь? Bạn nghĩ bạn là ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2383443
- Я обычно принимаю душ вечером. Tôi thường tắm vào buổi tối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2402292
- Он любит петь, принимая ванну. Ảnh thích hát trong bồn tắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3310738
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
принимать nghĩa là gì?
принимать (động từ) nghĩa là tiếp nhận, tiếp đón.
принимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là принима́ть (phiên âm Latinh prinimátʹ, IPA [prʲɪnʲɪˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.