принора́вливать
Dấu sắc trên принора́вливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
принора́вливать nghĩa là làm thích nghi với, làm trùng với, làm hợp với.
Nghĩa của принора́вливать
Động từ
- приспосабливать Làm... thích nghi với.
- приурочивать Làm... trùng với, làm... hợp với, thu xếp... cho hợp với.
Cặp thể của принора́вливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ принора́вливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | принора́вливаю |
| ты | принора́вливаешь |
| он / она́ / оно́ | принора́вливает |
| мы | принора́вливаем |
| вы | принора́вливаете |
| они́ | принора́вливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приноравливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | принора́вливал |
| Giống cái (она́) | принора́вливала |
| Giống trung (оно́) | принора́вливало |
| Số nhiều (они́) | принора́вливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | принора́вливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | принора́вливайте |
Câu hỏi thường gặp
приноравливать nghĩa là gì?
приноравливать (động từ) nghĩa là làm thích nghi với, làm trùng với, làm hợp với.
приноравливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là принора́вливать (phiên âm Latinh prinorávlivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.