TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

принора́вливать

thể chưa hoàn thành
prinorávlivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên принора́вливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

принора́вливать nghĩa là làm thích nghi với, làm trùng với, làm hợp với.

Nghĩa của принора́вливать

Động từ

  1. приспосабливать Làm... thích nghi với.
  2. приурочивать Làm... trùng với, làm... hợp với, thu xếp... cho hợp với.

Cặp thể của принора́вливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ принора́вливать

NgôiHiện tại
япринора́вливаю
тыпринора́вливаешь
он / она́ / оно́принора́вливает
мыпринора́вливаем
выпринора́вливаете
они́принора́вливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приноравливать.

Quá khứ

Giống đực (он)принора́вливал
Giống cái (она́)принора́вливала
Giống trung (оно́)принора́вливало
Số nhiều (они́)принора́вливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)принора́вливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)принора́вливайте

Câu hỏi thường gặp

приноравливать nghĩa là gì?

приноравливать (động từ) nghĩa là làm thích nghi với, làm trùng với, làm hợp với.

приноравливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là принора́вливать (phiên âm Latinh prinorávlivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.