принима́ться
Dấu sắc trên принима́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
принима́ться nghĩa là bắt tay vào, bắt đầu.
Nghĩa của принима́ться
Động từ
- приступать к чему́-л. Bắt tay vào, bắt đầu. за + đối cách
- приня́ться за рабо́туbắt tay vào việc, bắt đầu làm
- khẩu ngữ воздействовать Tác động đến, tác dụng đến, ảnh hưởng đến. за + đối cách
- давать ростки Bắt rễ, mọc rễ, mọc mầm.
- о прививке Mọc, lên.
- о́спа приняла́сьđậu chủng đã mọc, chủng đậu đã lên
Cặp thể của принима́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ принима́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | принима́юсь |
| ты | принима́ешься |
| он / она́ / оно́ | принима́ется |
| мы | принима́емся |
| вы | принима́етесь |
| они́ | принима́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приниматься.
Quá khứ
| Giống đực (он) | принима́лся |
| Giống cái (она́) | принима́лась |
| Giống trung (оно́) | принима́лось |
| Số nhiều (они́) | принима́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | принима́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | принима́йтесь |
Họ từ của принима́ться
Câu hỏi thường gặp
приниматься nghĩa là gì?
приниматься (động từ) nghĩa là bắt tay vào, bắt đầu.
приниматься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là принима́ться (phiên âm Latinh prinimátʹsja, IPA [prʲɪnʲɪˈmat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.