приноравливаться
thể chưa hoàn thành
prinoravlivatʹsja
giọng máy của trình duyệt
приноравливаться nghĩa là thích ứng với, thích nghi với.
Nghĩa của приноравливаться
Động từ
- Thích ứng với, thích nghi với.
- принора́вливаться к обстоя́тельствамthích ứng (thích nghi) với hoàn cảnh
Câu hỏi thường gặp
приноравливаться nghĩa là gì?
приноравливаться (động từ) nghĩa là thích ứng với, thích nghi với.
приноравливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приноравливаться (phiên âm Latinh prinoravlivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.