принуди́тельный
Dấu sắc trên принуди́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
принуди́тельный nghĩa là cưỡng bức, cưỡng bách.
Nghĩa của принуди́тельный
Tính từ
- Cưỡng bức, cưỡng bách, cưỡng chế, cưỡng ép, ép buộc, bắt buộc.
- принудительный трудlao động cưỡng bức (cưỡng bách, bắt buộc)
Biến cách của принуди́тельный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | принуди́тельный | принуди́тельное | принуди́тельная | принуди́тельные |
| Sinh cách | принуди́тельного | принуди́тельного | принуди́тельной | принуди́тельных |
| Tặng cách | принуди́тельному | принуди́тельному | принуди́тельной | принуди́тельным |
| Đối cách | принуди́тельный / принуди́тельного | принуди́тельное | принуди́тельную | принуди́тельные / принуди́тельных |
| Công cụ cách | принуди́тельным | принуди́тельным | принуди́тельной | принуди́тельными |
| Giới cách | принуди́тельном | принуди́тельном | принуди́тельной | принуди́тельных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với принуди́тельный
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
принудительный nghĩa là gì?
принудительный (tính từ) nghĩa là cưỡng bức, cưỡng bách.
принудительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là принуди́тельный (phiên âm Latinh prinudítelʹnyj, IPA [prʲɪnʊˈdʲitʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.