прину́дить
Dấu sắc trên прину́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прину́дить nghĩa là cưỡng bách, cưỡng bức, bắt, ép.
Nghĩa của прину́дить
Thể hoàn thành của принужда́ть.
Động từ
- Cưỡng bách, cưỡng bức, cưỡng chế, cưỡng ép, bức bách, ép buộc, bắt buộc.
- Bắt, ép.
Cặp thể của прину́дить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прину́дить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прину́жу |
| ты | прину́дишь |
| он / она́ / оно́ | прину́дит |
| мы | прину́дим |
| вы | прину́дите |
| они́ | прину́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прину́дил |
| Giống cái (она́) | прину́дила |
| Giống trung (оно́) | прину́дило |
| Số nhiều (они́) | прину́дили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прину́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прину́дьте |
Câu hỏi thường gặp
принудить nghĩa là gì?
принудить (động từ) nghĩa là cưỡng bách, cưỡng bức, bắt, ép.
принудить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прину́дить (phiên âm Latinh prinúditʹ, IPA [prʲɪˈnudʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.