TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прину́дить

thể hoàn thành
prinúditʹ[prʲɪˈnudʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прину́дить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прину́дить nghĩa là cưỡng bách, cưỡng bức, bắt, ép.

Nghĩa của прину́дить

Thể hoàn thành của принужда́ть.

Động từ

  1. Cưỡng bách, cưỡng bức, cưỡng chế, cưỡng ép, bức bách, ép buộc, bắt buộc.
  2. Bắt, ép.

Cặp thể của прину́дить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прину́дить

NgôiTương lai
яприну́жу
тыприну́дишь
он / она́ / оно́прину́дит
мыприну́дим
выприну́дите
они́прину́дят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прину́дил
Giống cái (она́)прину́дила
Giống trung (оно́)прину́дило
Số nhiều (они́)прину́дили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прину́дь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прину́дьте

Câu hỏi thường gặp

принудить nghĩa là gì?

принудить (động từ) nghĩa là cưỡng bách, cưỡng bức, bắt, ép.

принудить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прину́дить (phiên âm Latinh prinúditʹ, IPA [prʲɪˈnudʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.