принце́сса
Dấu sắc trên принце́сса chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
принце́сса nghĩa là công chúa, quận chúa.
Nghĩa của принце́сса
Danh từ
- Công chúa, quận chúa, bà chúa, hoàng cô.
Biến cách của принце́сса (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | принце́сса | принце́ссы |
| Sinh cách кого? чего? | принце́ссы | принце́сс |
| Tặng cách кому? чему? | принце́ссе | принце́ссам |
| Đối cách кого? что? | принце́ссу | принце́сс |
| Công cụ cách кем? чем? | принце́ссой | принце́ссами |
| Giới cách о ком? о чём? | принце́ссе | принце́ссах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với принце́сса
- Доброе утро, принцесса. Chào buổi sáng, công chúa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8896197
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
принцесса nghĩa là gì?
принцесса (danh từ) nghĩa là công chúa, quận chúa.
принцесса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là принце́сса (phiên âm Latinh princéssa); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.