TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

принце́сса

Cấp độ ≈B1 giống cáiđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
princéssa giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên принце́сса chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

принце́сса nghĩa là công chúa, quận chúa.

Nghĩa của принце́сса

Danh từ

  1. Công chúa, quận chúa, bà chúa, hoàng cô.

Biến cách của принце́сса (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?принце́ссапринце́ссы
Sinh cách кого? чего?принце́ссыпринце́сс
Tặng cách кому? чему?принце́ссепринце́ссам
Đối cách кого? что?принце́ссупринце́сс
Công cụ cách кем? чем?принце́ссойпринце́ссами
Giới cách о ком? о чём?принце́ссепринце́ссах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với принце́сса

  • Доброе утро, принцесса. Chào buổi sáng, công chúa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8896197

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

принцесса nghĩa là gì?

принцесса (danh từ) nghĩa là công chúa, quận chúa.

принцесса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là принце́сса (phiên âm Latinh princéssa); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.