TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

при́нцип

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
príncip[ˈprʲint͡sɨp] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên при́нцип chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

при́нцип nghĩa là nguyên tắc, nguyên lý.

Nghĩa của при́нцип

Danh từ

  1. Nguyên tắc, nguyên lý.
    • при́нцип коллегиа́льностиnguyên tắc tập thể
    • основны́е при́нципы геоме́трии[những] nguyên lý cơ bản của hình học
    • в при́нципеvề nguyên tắc, nói chung
    • из при́нципаvì nguyên tắc, do tính nguyên tắc, do nguyên tắc tính

Biến cách của при́нцип (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?при́нциппри́нципы
Sinh cách кого? чего?при́нципапри́нципов
Tặng cách кому? чему?при́нципупри́нципам
Đối cách кого? что?при́нциппри́нципы
Công cụ cách кем? чем?при́нципомпри́нципами
Giới cách о ком? о чём?при́нципепри́нципах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với при́нцип

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

принцип nghĩa là gì?

принцип (danh từ) nghĩa là nguyên tắc, nguyên lý.

принцип đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là при́нцип (phiên âm Latinh príncip, IPA [ˈprʲint͡sɨp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.