TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приня́тие

giống trungbất động vật
prinjátije[prʲɪˈnʲætʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приня́тие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приня́тие nghĩa là sự tiếp nhận, nhận, nhậm chức, nhận chức.

Nghĩa của приня́тие

Danh từ

  1. Sự tiếp nhận, nhận.
    • приня́тие пода́рка[sự] nhận quà, tiếp nhận tặng phẩm
  2. поста, должности [sự] nhậm chức, nhận chức, thụ nhậm, thụ chức.
  3. в состав чего́-л. [sự] nhận vào, thu nạp, thu nhận, thu dụng, tuyển dụng, kết nạp.
    • приня́тие в па́ртию[sự] kết nạp vào đảng
  4. утверждение голосованием [sự] thông qua.
    • приня́тие реше́ния[sự] thông qua nghị quyết

Biến cách của приня́тие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?приня́тиеприня́тия
Sinh cách кого? чего?приня́тияприня́тий
Tặng cách кому? чему?приня́тиюприня́тиям
Đối cách кого? что?приня́тиеприня́тия
Công cụ cách кем? чем?приня́тиемприня́тиями
Giới cách о ком? о чём?приня́тииприня́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

принятие nghĩa là gì?

принятие (danh từ) nghĩa là sự tiếp nhận, nhận, nhậm chức, nhận chức.

принятие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приня́тие (phiên âm Latinh prinjátije, IPA [prʲɪˈnʲætʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.