приободря́ть
Dấu sắc trên приободря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приободря́ть nghĩa là làm phấn chấn, làm phấn khởi.
Nghĩa của приободря́ть
Động từ
- Làm... phấn chấn, làm... phấn khởi, khích lệ, nâng đỡ tinh thần.
Cặp thể của приободря́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приободря́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | приободря́ю |
| ты | приободря́ешь |
| он / она́ / оно́ | приободря́ет |
| мы | приободря́ем |
| вы | приободря́ете |
| они́ | приободря́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приободрять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приободря́л |
| Giống cái (она́) | приободря́ла |
| Giống trung (оно́) | приободря́ло |
| Số nhiều (они́) | приободря́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приободря́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приободря́йте |
Câu hỏi thường gặp
приободрять nghĩa là gì?
приободрять (động từ) nghĩa là làm phấn chấn, làm phấn khởi.
приободрять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приободря́ть (phiên âm Latinh priobodrjátʹ, IPA [prʲɪəbɐˈdrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.