TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приободря́ть

thể chưa hoàn thành
priobodrjátʹ[prʲɪəbɐˈdrʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приободря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приободря́ть nghĩa là làm phấn chấn, làm phấn khởi.

Nghĩa của приободря́ть

Động từ

  1. Làm... phấn chấn, làm... phấn khởi, khích lệ, nâng đỡ tinh thần.

Cặp thể của приободря́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приободря́ть

NgôiHiện tại
яприободря́ю
тыприободря́ешь
он / она́ / оно́приободря́ет
мыприободря́ем
выприободря́ете
они́приободря́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + приободрять.

Quá khứ

Giống đực (он)приободря́л
Giống cái (она́)приободря́ла
Giống trung (оно́)приободря́ло
Số nhiều (они́)приободря́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приободря́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приободря́йте

Câu hỏi thường gặp

приободрять nghĩa là gì?

приободрять (động từ) nghĩa là làm phấn chấn, làm phấn khởi.

приободрять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приободря́ть (phiên âm Latinh priobodrjátʹ, IPA [prʲɪəbɐˈdrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.