приободри́ть
Dấu sắc trên приободри́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приободри́ть nghĩa là làm phấn chấn, làm phấn khởi.
Nghĩa của приободри́ть
Thể hoàn thành của приободря́ть.
Động từ
- Làm... phấn chấn, làm... phấn khởi, khích lệ, nâng đỡ tinh thần.
Cặp thể của приободри́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приободри́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приободрю́ |
| ты | приободри́шь |
| он / она́ / оно́ | приободри́т |
| мы | приободри́м |
| вы | приободри́те |
| они́ | приободря́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приободри́л |
| Giống cái (она́) | приободри́ла |
| Giống trung (оно́) | приободри́ло |
| Số nhiều (они́) | приободри́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приободри́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приободри́те |
Câu ví dụ với приободри́ть
- Я не знаю, что сказать, чтобы приободрить тебя. Tôi không biết nói gì để làm bạn trở lên tốt hơn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499976
- Я не знаю, что сказать, чтобы приободрить вас. Tôi không biết nói gì để làm bạn trở lên tốt hơn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499977
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
приободрить nghĩa là gì?
приободрить (động từ) nghĩa là làm phấn chấn, làm phấn khởi.
приободрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приободри́ть (phiên âm Latinh priobodrítʹ, IPA [prʲɪəbɐˈdrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.