TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

приобрести́

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
priobrestí[prʲɪəbrʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên приобрести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

приобрести́ nghĩa là đạt được, kiếm được.

Nghĩa của приобрести́

Động từ

  1. Đạt được, kiếm được.

Cặp thể của приобрести́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ приобрести́

NgôiTương lai
яприобрету́
тыприобретёшь
он / она́ / оно́приобретёт
мыприобретём
выприобретёте
они́приобрету́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)приобрёл
Giống cái (она́)приобрела́
Giống trung (оно́)приобрело́
Số nhiều (они́)приобрели́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)приобрети́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)приобрети́те

Họ từ của приобрести́

Câu hỏi thường gặp

приобрести nghĩa là gì?

приобрести (động từ) nghĩa là đạt được, kiếm được.

приобрести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là приобрести́ (phiên âm Latinh priobrestí, IPA [prʲɪəbrʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.