приобрести́
Dấu sắc trên приобрести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
приобрести́ nghĩa là đạt được, kiếm được.
Nghĩa của приобрести́
Động từ
- Đạt được, kiếm được.
Cặp thể của приобрести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ приобрести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | приобрету́ |
| ты | приобретёшь |
| он / она́ / оно́ | приобретёт |
| мы | приобретём |
| вы | приобретёте |
| они́ | приобрету́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | приобрёл |
| Giống cái (она́) | приобрела́ |
| Giống trung (оно́) | приобрело́ |
| Số nhiều (они́) | приобрели́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | приобрети́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | приобрети́те |
Họ từ của приобрести́
Câu hỏi thường gặp
приобрести nghĩa là gì?
приобрести (động từ) nghĩa là đạt được, kiếm được.
приобрести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là приобрести́ (phiên âm Latinh priobrestí, IPA [prʲɪəbrʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.